Houzii
← Từ điển
Từ ghép

瞬时辐射

Phồn thể: [瞬時輻射]
shùnshífúshè
Nghĩa tiếng Việtbức xạ tức thời
  • 4 chữ
  • 47 nét

Nghĩa

  1. 1 bức xạ tức thời

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập