Houzii
← Từ điển
Từ ghép

知情达理

Phồn thể: [知情達理]
zhīqíngdálǐ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) công bằng và hợp lý; có lý; hợp tình hợp lý
  • 4 chữ
  • 36 nét