Houzii
← Từ điển
Từ ghép

短时储存

Phồn thể: [短時儲存]
duǎnshíchǔcún
Nghĩa tiếng Việtlưu trữ ngắn hạn; lưu trữ tạm thời
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa