Từ ghép
石投大海
Nghĩa tiếng Việtbiến mất như đá ném xuống biển; biến mất mãi mãi không dấu vết
- 4 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến mất như đá ném xuống biển
- 2 biến mất mãi mãi không dấu vết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 石đá; đá tảng; minh văn trên đáTrang chữ →
- 投[đầu]ném (thứ gì theo hướng cụ thể: bóng, lao, lựu đạn, v.v.); bỏ phiếu; phóng (ánh nhìn, bóng, v.v.)Trang chữ →
- 大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →
- 海[hải]đại dương; biển; số lượng lớn người hoặc vậtTrang chữ →