Houzii
← Từ điển
Từ ghép

石沉大海

shíchéndàhǎi
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ném đá chìm xuống biển (thành ngữ); nghĩa bóng: không có hồi âm
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa