Chữ đơn
矶
Phồn thể: [磯]Nghĩa
- 1 đê chắn sóng
- 2 cầu tàu
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 矶鹬[磯鷸](loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi común (Actitis hypoleucos)
- 蓝矶鸫[藍磯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim chích chòe đá xanh (Monticola solitarius)
- 洛矶山[洛磯山]Dãy núi Rocky
- 洛杉矶[洛杉磯]Los Angeles, California
- 白背矶鸫[白背磯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim oanh đá thường (Monticola saxatilis)
- 白喉矶鸫[白喉磯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim hét đá họng trắng (Monticola gularis)
- 栗腹矶鸫[栗腹磯鶇](loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đá bụng màu hạt dẻ (Monticola rufiventris)
- 洛矶山脉[洛磯山脈]Dãy núi Rocky
- 洛杉矶湖人[洛杉磯湖人]Đội Los Angeles Lakers (đội NBA)
- 洛杉矶时报[洛杉磯時報]Thời báo Los Angeles
- 加利福尼亚大学洛杉矶分校[加利福尼亞大學洛杉磯分校]UCLA