Houzii
← Từ điển
Từ ghép

加利福尼亚大学洛杉矶分校

Phồn thể: [加利福尼亞大學洛杉磯分校]
Jiālìfúníyà Dàxué Luòshānjī Fēnxiào
Nghĩa tiếng ViệtUCLA
  • 12 chữ
  • 84 nét

Nghĩa

  1. 1 UCLA

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập