Houzii
← Từ điển
Từ ghép

研究人员

Phồn thể: [研究人員]
yánjiūrényuán
Nghĩa tiếng Việtnhân viên nghiên cứu; nhân sự nghiên cứu
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa