Houzii
← Từ điển
Từ ghép

研究小组

Phồn thể: [研究小組]
yánjiūxiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtnhóm nghiên cứu
  • 4 chữ
  • 27 nét