研究生院Từ ghép研究生院yánjiūshēngyuànNghĩa tiếng Việttrường cao học4 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trường cao họcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.研nghiền; học; nghiên cứuTrang chữ →究rốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thậnTrang chữ →生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →院sân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →