Houzii
← Từ điển
Từ ghép

破旧立新

Phồn thể: [破舊立新]
pòjiùlìxīn
Nghĩa tiếng Việtloại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 loại bỏ cái cũ để mang vào cái mới (thành ngữ); đổi mới

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập