Từ ghép
砸锅卖铁
Phồn thể: [砸鍋賣鐵]Nghĩa
- 1 sẵn sàng hy sinh mọi thứ mình có (thành ngữ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.