Từ ghép
碱基配对
Phồn thể: [鹼基配對]Nghĩa tiếng Việtliên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA); cặp bazơ
- 4 chữ
- 40 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 liên kết bazơ (ví dụ: adenine A 腺嘌呤 liên kết với thymine T 胸腺嘧啶 trong DNA)
- 2 cặp bazơ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 碱biến thể của 碱 (jiǎn)Trang chữ →
- 基(hình thức kết hợp) cơ sở; nền tảng; (hình thức kết hợp) gốc (hóa học); (hình thức kết hợp) gay (từ mượn từ tiếng Anh sang tiếng Quảng Đông, Jyutping: gei1, sau đó mượn chữ từ Quảng Đông)Trang chữ →
- 配[phối]kết hợp; phù hợp; giao phốiTrang chữ →
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →