Từ ghép
礼义廉耻
Phồn thể: [禮義廉恥]Nghĩa tiếng Việtý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
- 4 chữ
- 31 nét
Nghĩa
- 1 ý thức về sự đúng mực, chính nghĩa, liêm chính và danh dự (tức là bốn nguyên tắc xã hội, 四维 (sìwéi))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.