Từ ghép
社交恐惧症
Phồn thể: [社交恐懼症]Nghĩa
- 1 ám ảnh xã hội
- 2 rối loạn lo âu xã hội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.