Houzii
← Từ điển
Từ ghép

社交恐惧症

Phồn thể: [社交恐懼症]
shèjiāokǒngjùzhèng
Nghĩa tiếng Việtám ảnh xã hội; rối loạn lo âu xã hội
  • 5 chữ
  • 44 nét
  • 2 nghĩa