Từ ghép
社会等级
Phồn thể: [社會等級]Nghĩa
- 1 địa vị xã hội; giai cấp; tầng lớp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 社[xã](dạng kết hợp) xã hội; tổ chức; cơ quan; (cổ) thần đất đaiTrang chữ →
- 会[hội]có thể; có kỹ năng; biết cách; có khả năng; chắc chắn; gặp gỡ; tụ họpTrang chữ →
- 等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →
- 级[cấp]cấp; hạng; bậcTrang chữ →