Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神气活现

Phồn thể: [神氣活現]
shénqìhuóxiàn
Nghĩa tiếng Việtvẻ kiêu ngạo; vẻ tự mãn; tỏ ra trịch thượng
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 4 nghĩa