Từ ghép
神气活现
Phồn thể: [神氣活現]Nghĩa
- 1 vẻ kiêu ngạo
- 2 vẻ tự mãn
- 3 tỏ ra trịch thượng
- 4 ra vẻ ta đây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.