Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神经网路

Phồn thể: [神經網路]
shénjīngwǎnglù
Nghĩa tiếng Việtmạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)
  • 4 chữ
  • 36 nét