Từ ghép
神通广大
Phồn thể: [神通廣大]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.