Houzii
← Từ điển
Từ ghép

神通广大

Phồn thể: [神通廣大]
shéntōngguǎngdà
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) có phép thuật vĩ đại; có năng lực phi thường
  • 4 chữ
  • 25 nét