Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秉公办理

Phồn thể: [秉公辦理]
bǐnggōngbànlǐ
Nghĩa tiếng Việtlàm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng
  • 4 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 làm việc không thiên vị (thành ngữ); hành động công bằng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập