Từ ghép
科尔沁右翼前旗
Phồn thể: [科爾沁右翼前旗]Nghĩa tiếng ViệtKỳ tiền cánh hữu Horqin, tiếng Mông Cổ Khorchin Baruun Garyn Ömnöd khoshuu, thuộc liên minh Hưng An 兴安盟 (Xīng'ānméng), đông Nội Mông
- 7 chữ
- 66 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ tiền cánh hữu Horqin, tiếng Mông Cổ Khorchin Baruun Garyn Ömnöd khoshuu, thuộc liên minh Hưng An 兴安盟 (Xīng'ānméng), đông Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 沁thấm; rỉTrang chữ →
- 右[hữu]bên phải; phía phảiTrang chữ →
- 翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →
- 前[tiền]trước; phía trước; tiến lênTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →