Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科尔沁右翼前旗

Phồn thể: [科爾沁右翼前旗]
Kē'ěrqìnyòuyìqiánqí
Nghĩa tiếng ViệtKỳ tiền cánh hữu Horqin, tiếng Mông Cổ Khorchin Baruun Garyn Ömnöd khoshuu, thuộc liên minh Hưng An 兴安盟 (Xīng'ānméng), đông Nội Mông
  • 7 chữ
  • 66 nét