Từ ghép
科尔沁左翼中旗
Phồn thể: [科爾沁左翼中旗]Nghĩa tiếng ViệtKỳ trung cánh tả Horqin hoặc Khorchin Züün Garyn Dund khoshuu ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
- 7 chữ
- 61 nét
Nghĩa
- 1 Kỳ trung cánh tả Horqin hoặc Khorchin Züün Garyn Dund khoshuu ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 沁thấm; rỉTrang chữ →
- 左[tả]bên trái; phía tráiTrang chữ →
- 翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →