Từ ghép
科尔沁左翼后旗
Phồn thể: [科爾沁左翼後旗]Nghĩa tiếng Việtcờ hiệu Tả Dực Hậu Kỳ của Khoa Nhĩ Thẩm hoặc Khorchin Züün Garyn Xoit khoshuu ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
- 7 chữ
- 63 nét
Nghĩa
- 1 cờ hiệu Tả Dực Hậu Kỳ của Khoa Nhĩ Thẩm hoặc Khorchin Züün Garyn Xoit khoshuu ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 科[khoa]ngành học; phòng ban; học phầnTrang chữ →
- 尔như vậy; nên; như thếTrang chữ →
- 沁thấm; rỉTrang chữ →
- 左[tả]bên trái; phía tráiTrang chữ →
- 翼cánh; khu vực xung quanh hồng tâm; hỗ trợTrang chữ →
- 后[hậu]sau; phía sau; đằng sau; sau nàyTrang chữ →
- 旗cờ; quốc kỳ; (thời nhà Thanh) người Mãn Châu (xem 八旗 (Bāqí))Trang chữ →