Houzii
← Từ điển
Từ ghép

科尔沁左翼后旗

Phồn thể: [科爾沁左翼後旗]
Kē'ěrqìnzuǒyìhòuqí
Nghĩa tiếng Việtcờ hiệu Tả Dực Hậu Kỳ của Khoa Nhĩ Thẩm hoặc Khorchin Züün Garyn Xoit khoshuu ở Thông Liêu 通辽 (Tōngliáo), Nội Mông
  • 7 chữ
  • 63 nét