Từ ghép
秘密活动
Phồn thể: [秘密活動]Nghĩa
- 1 hoạt động bí mật
- 2 chiến dịch bí mật
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.