Houzii
← Từ điển
Từ ghép

秘密活动

Phồn thể: [秘密活動]
mìmìhuódòng
Nghĩa tiếng Việthoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa