Chữ đơn
秧
Nghĩa
- 1 chồi
- 2 mầm
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 秧歌[ương ca]Cấp: HSK 7–9Yangge, một điệu múa dân gian phổ biến ở nông thôn
- 拔秧nhổ cây mạ (để cấy)
- 插秧cấy mạ lúa
- 秧苗cây mạ
- 秧田ruộng mạ
- 秧子cây non; cây giống; nụ
- 病秧子(khẩu ngữ) người bệnh tật; người ốm yếu
- 秧歌剧[秧歌劇]nhạc kịch Dương ca, một hình thức kịch nông thôn
- 白眉秧鸡[白眉秧雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước mày trắng (Porzana cinerea)
- 长脚秧鸡[長腳秧雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước corn (Crex crex)
- 蓝胸秧鸡[藍胸秧雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước ngực xám (Gallirallus striatus)
- 普通秧鸡[普通秧雞](loài chim ở Trung Quốc) gà nước má nâu (Rallus indicus)