Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稀有气体

Phồn thể: [稀有氣體]
xīyǒuqìtǐ
Nghĩa tiếng Việtkhí hiếm; khí quý (hóa học)
  • 4 chữ
  • 29 nét
  • 2 nghĩa