Houzii
← Từ điển
Từ ghép

稳定物价

Phồn thể: [穩定物價]
wěndìngwùjià
Nghĩa tiếng Việtgiá cả ổn định; giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy); bình ổn giá (một mặt hàng)
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa