Từ ghép
稳定物价
Phồn thể: [穩定物價]Nghĩa tiếng Việtgiá cả ổn định; giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy); bình ổn giá (một mặt hàng)
- 4 chữ
- 36 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giá cả ổn định
- 2 giá hàng hóa do nhà nước ấn định (trong nền kinh tế chỉ huy)
- 3 bình ổn giá (một mặt hàng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 稳[ủn]ổn định; vững vàng; ổn thoảTrang chữ →
- 定[định]cố định; đặt; làm cho xác định; đặt mua (báo, v.v.); đặt trước (vé, v.v.); đặt hàng; đông lại; kết tụTrang chữ →
- 物(hình thức kết hợp) vật; (văn học) thế giới bên ngoài khác biệt với bản thân; người khác ngoài bản thânTrang chữ →
- 价giá trị; giá; (hoá học) hoá trịTrang chữ →