Houzii
← Từ điển
Từ ghép

穆罕默德·欧玛

Phồn thể: [穆罕默德·歐瑪]
Mùhǎnmòdé Ōumǎ
Nghĩa tiếng ViệtMullah Mohammad Omar (khoảng 1960-2013), thủ lĩnh Taliban, lãnh đạo Afghanistan 1996-2001
  • 7 chữ

Nghĩa

  1. 1 Mullah Mohammad Omar (khoảng 1960-2013), thủ lĩnh Taliban, lãnh đạo Afghanistan 1996-2001

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập