Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空中花园

Phồn thể: [空中花園]
kōngzhōnghuāyuán
Nghĩa tiếng Việtvườn treo (Babylon, v.v.); vườn trên mái
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa