Từ ghép
空中花园
Phồn thể: [空中花園]Nghĩa
- 1 vườn treo (Babylon, v.v.)
- 2 vườn trên mái
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 空[không]trống không; không khí; bầu trờiTrang chữ →
- 中[trung]bên trong; ở giữa; trong; giữa; trung tâm; trong khi (làm gì đó); trong suốtTrang chữ →
- 花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →
- 园[viên]đất dùng để trồng cây; nơi công cộng để giải trí; viết tắt của nơi có đuôi 園|园, như vườn bách thảo 植物園|植物园, trường mẫu giáo 幼兒園|幼儿园, v.v.Trang chữ →