Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空中飞人

Phồn thể: [空中飛人]
kōngzhōngfēirén
Nghĩa tiếng Việtnghệ sĩ đu bay; hành khách thường xuyên
  • 4 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa