Từ ghép
空中飞人
Phồn thể: [空中飛人]Nghĩa
- 1 nghệ sĩ đu bay
- 2 hành khách thường xuyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.