Từ ghép
空前绝后
Phồn thể: [空前絕後]Nghĩa tiếng Việtchưa từng có và không thể lặp lại; đầu tiên và cuối cùng; vô song
- 4 chữ
- 32 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 chưa từng có và không thể lặp lại
- 2 đầu tiên và cuối cùng
- 3 vô song
- 4 độc nhất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.