Từ ghép
空无所有
Phồn thể: [空無所有]Nghĩa tiếng Việtkhông có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi
- 4 chữ
- 26 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng
- 2 không một xu dính túi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.