Houzii
← Từ điển
Từ ghép

空无所有

Phồn thể: [空無所有]
kōngwúsuǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtkhông có gì (thành ngữ); hoàn toàn bần cùng; không một xu dính túi
  • 4 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa