Từ ghép
空洞无物
Phồn thể: [空洞無物]Nghĩa tiếng Việttrống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung; không có gì mới mẻ để trình bày
- 4 chữ
- 29 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 trống rỗng, không có gì (thành ngữ); thiếu nội dung
- 2 không có gì mới mẻ để trình bày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.