空白支票Từ ghép空白支票kòngbáizhīpiàoNghĩa tiếng Việttấm séc trống4 chữ28 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tấm séc trốngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.空[không]làm trống; trống rỗng; không có ngườiTrang chữ →白[bạch]trắng; tuyết; tinh khiếtTrang chữ →支[chi]hỗ trợ; duy trì; dựngTrang chữ →票[phiếu]vé; phiếu; tiền giấyTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →