Houzii
← Từ điển
Từ ghép

突发事件

Phồn thể: [突發事件]
tūfāshìjiàn
Nghĩa tiếng Việttình huống khẩn cấp; sự việc đột ngột
  • 4 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa