Từ ghép
突发事件
Phồn thể: [突發事件]Nghĩa
- 1 tình huống khẩn cấp
- 2 sự việc đột ngột
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.