Houzii
← Từ điển
Từ ghép

突发奇想

Phồn thể: [突發奇想]
tūfāqíxiǎng
Nghĩa tiếng Việtđột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ); đột nhiên có cảm hứng làm gì đó
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa