Từ ghép
突发奇想
Phồn thể: [突發奇想]Nghĩa tiếng Việtđột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ); đột nhiên có cảm hứng làm gì đó
- 4 chữ
- 35 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 đột nhiên nảy ra ý tưởng (thành ngữ)
- 2 đột nhiên có cảm hứng làm gì đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.