Chữ đơn
窟
Nghĩa
- 1 hang
- 2 lỗ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 窟窿Cấp: HSK 7–9lỗ; túi; khoang
- 洞窟một cái hang
- 窟臀mông (tiếng địa phương)
- 魔窟nghĩa đen: hang ổ của quỷ; nơi bị chiếm đóng bởi thế lực xấu
- 石窟hang đá; động; những hang vách núi (thường có tượng Phật)
- 窟窿眼lỗ nhỏ
- 莫高窟hang Mạc Cao ở Đôn Hoàng 敦煌, Cam Túc
- 贫民窟[貧民窟]nhà ổ chuột
- 吴哥窟[吳哥窟]Angkor Wat, quần thể đền ở Campuchia
- 销金窟[銷金窟]nơi tiêu tiền hoang phí (ví dụ: sòng bạc, nhà thổ, v.v.)
- 敦煌石窟hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (Mògāoshíkū)
- 狡兔三窟nghĩa đen: thỏ xảo quyệt có ba hang; người ranh mãnh luôn có nhiều kế hoạch dự phòng (thành ngữ)