Từ ghép
石窟
Nghĩa tiếng Việthang đá; động; những hang vách núi (thường có tượng Phật)
- 2 chữ
- 18 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 hang đá
- 2 động
- 3 những hang vách núi (thường có tượng Phật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 敦煌石窟hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (Mògāoshíkū)
- 龙门石窟[龍門石窟]Quần thể hang động Long Môn tại Lạc Dương 洛阳 (Luòyáng), Hà Nam
- 四大石窟bốn hang động lớn, gồm: hang đá Long Môn 龙门石窟 (LóngménShíkū) tại Lạc Dương, Hà Nam, hang Vân Cương 云冈石窟 (YúngāngShíkū) tại Đại Đồng, Sơn Tây, hang Mạc Cao 莫高窟 (Mògāokū) tại Đôn Hoàng, Cam Túc, và hang núi Mạch Tích 麦积山石窟 (MàijīShānShíkū) tại Thiên Thủy, Cam Túc
- 云冈石窟[雲岡石窟]hang đá Vân Cương ở Đại Đồng 大同, Sơn Tây 山西
- 麦积山石窟[麥積山石窟]quần thể hang đá núi Maiji tại Tianshui 天水, tỉnh Cam Túc