Houzii
← Từ điển
Từ ghép

站稳脚步

Phồn thể: [站穩腳步]
zhànwěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎobùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcó chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 2 nghĩa