Từ ghép
站稳脚步
Phồn thể: [站穩腳步]Nghĩa tiếng Việtcó chỗ đứng vững chắc; (nghĩa bóng) tự mình ổn định
- 4 chữ
- 42 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 có chỗ đứng vững chắc
- 2 (nghĩa bóng) tự mình ổn định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.