Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
zhúgān

竹竿

Nghĩa tiếng Việtcây tre; sào tre
Âm Hán Việttrúc cần
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa