Houzii
← Từ điển
Từ ghép

符合标准

Phồn thể: [符合標準]
fúhébiāozhǔn
Nghĩa tiếng Việttuân thủ tiêu chuẩn; đáp ứng tiêu chuẩn
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa