等腰三角形Từ ghép等腰三角形děngyāosānjiǎoxíngNghĩa tiếng Việttam giác cân5 chữ42 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tam giác cânPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.等[đẳng]đợi; chờ đợi; đến lúc; khi; tới; vân vân; v.v.; và những người khác, những thứ khác tương tựTrang chữ →腰[yêu]eo; lưng dưới; túiTrang chữ →三[tam]ba; 3Trang chữ →角[góc]hào (đơn vị tiền tệ bằng 1/10 đồng); góc; sừngTrang chữ →形xuất hiện; trông; hình dạngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →