Từ ghép
等闲之辈
Phồn thể: [等閒之輩]Nghĩa
- 1 (trong phủ định) (không) phải dạng tầm thường
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.