Houzii
← Từ điển
Từ ghép

等闲之辈

Phồn thể: [等閒之輩]
děngxiánzhībèi
Nghĩa tiếng Việt(trong phủ định) (không) phải dạng tầm thường
  • 4 chữ
  • 34 nét