Từ ghép
签发日期
Phồn thể: [簽發日期]Nghĩa
- 1 ngày phát hành (tài liệu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 签que tre khắc chữ (dùng trong bói toán, đánh bạc, rút thăm, v.v.); mảnh gỗ nhỏ; nhãnTrang chữ →
- 发[phát]gửi đi; bộc lộ (cảm xúc của một người); phát hànhTrang chữ →
- 日[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong thángTrang chữ →
- 期một khoảng thời gian; giai đoạn; lượng từ cho số phát hành của tạp chí, khóa họcTrang chữ →