Từ ghép
签约奖金
Phồn thể: [簽約獎金]Nghĩa
- 1 tiền thưởng ký hợp đồng
- 2 thưởng ký kết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.