Từ ghép
简单明了
Phồn thể: [簡單明瞭]Nghĩa
- 1 rõ ràng và đơn giản
- 2 nói một cách đơn giản
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.