Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简单明了

Phồn thể: [簡單明瞭]
jiǎndānmíngliǎo
Nghĩa tiếng Việtrõ ràng và đơn giản; nói một cách đơn giản
  • 4 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa