Houzii
← Từ điển
Từ ghép

简明扼要

Phồn thể: [簡明扼要]
jiǎnmíng'èyào
Nghĩa tiếng Việtngắn gọn và đi thẳng vào vấn đề (thành ngữ); súc tích
  • 4 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa