Từ ghép
管教无方
Phồn thể: [管教無方]Nghĩa tiếng Việtkhông thể dạy dỗ con cái; không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)
- 4 chữ
- 33 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 không thể dạy dỗ con cái
- 2 không có khả năng xử lý (đứa trẻ khó bảo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.