管理接口Từ ghép管理接口guǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐjiēkǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.Nghĩa tiếng Việtgiao diện quản lý4 chữ39 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 giao diện quản lýPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.管[quản]chăm sóc; kiểm soát; quản lýTrang chữ →理[lí]kết cấu; vân (gỗ); bản chất bên trongTrang chữ →接[tiếp]nhận; trả lời (điện thoại); gặp hoặc chào đón aiTrang chữ →口[khẩu]miệng; lượng từ cho những thứ có miệng (người, động vật nuôi, đại bác, giếng, v.v.); lượng từ cho vết cắn hoặc ngụmTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →