Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

管用

guǎnyòng
Nghĩa tiếng Việthiệu quả; hữu ích
Âm Hán Việtquản dụng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa